Máy Phân Tích Mạng Véc Tơ R&S ZNB3000 (VNA)
R&S ZNB3000 là dòng máy phân tích mạng vector (Vector Network Analyzer) cao cấp của Rohde & Schwarz, được thiết kế cho các ứng dụng đo kiểm tần số cao trong lĩnh vực RF, vi sóng và truyền thông. Thiết bị hỗ trợ phạm vi tần số từ 9 kHz đến 26,5 GHz, độ động lên đến 150 dB, và tốc độ quét cực nhanh chỉ 11 ms cho 401 điểm đo. Với thiết kế 2 hoặc 4 cổng, khả năng mở rộng đến 48 cổng qua ma trận chuyển mạch, cùng nhiều tùy chọn phần mềm nâng cao như TDR, DTF, đo nhiễu, hay phân tích phi tuyế. R&S ZNB3000 là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm, trung tâm R&D, và sản xuất thiết bị viễn thông, radar, hoặc điện tử hàng không
<<Tham khảo>> Máy phân tích mạng vector R&S ZNL

Tính năng nổi bật của R&S ZNB3000 Vector Network Analyzer:
- Dải tần rộng: Hỗ trợ đo từ 9 kHz đến 26.5 GHz, đáp ứng đa dạng ứng dụng RF và vi sóng.
- Tốc độ quét cao: Thời gian quét chỉ 11.8 ms cho 1601 điểm (1 MHz–26.5 GHz, không hiệu chỉnh, IFBW 500 kHz).
- Dải động lớn: Lên tới 150 dB, giúp đo chính xác các linh kiện có suy hao cao hoặc tỉ số phản xạ nhỏ.
- Công suất đầu ra mạnh: Đạt +11 dBm tại 26.5 GHz, đảm bảo tín hiệu ổn định khi đo các thiết bị công suất cao.
- Khả năng nâng cấp linh hoạt: Có thể mở rộng dải tần theo nhu cầu mà không cần thay đổi phần cứng chính.
- Hỗ trợ nhúng và khử nhúng (embedding/deembedding): Nâng cao độ chính xác khi đo các mạch phức tạp hoặc DUT tích hợp.
- Tùy chọn hiệu chuẩn đa dạng: Cung cấp cả hiệu chuẩn thủ công và tự động, phù hợp cho phòng lab và dây chuyền sản xuất.
- Phiên bản 4 cổng với hai nguồn độc lập: Cho phép đo đa tín hiệu, kiểm tra thiết bị MIMO hoặc hệ thống nhiều kênh.
- Mở rộng tới 48 cổng: Thông qua ma trận chuyển mạch, phù hợp cho kiểm thử thiết bị đa cổng và module RF.
- Phân tích sai số đo theo thời gian thực: Giúp người dùng đánh giá độ tin cậy và tối ưu hóa kết quả phép đo

Thông số kỹ thuật cơ bản – R&S® ZNB3000 Vector Network Analyzer:
Dải tần và cấu hình:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải tần (Frequency Range) | ZNB3004: 9 kHz – 4.5 GHz Với tùy chọn nâng cấp R&S®ZNB3-B082/B084: 9 kHz – 9 GHz
ZNB3020: 9 kHz – 20 GHz Với tùy chọn nâng cấp R&S®ZNB3-B262/B264: 9 kHz – 26.5 GHz |
| Số cổng đo (Number of Ports) | 2 hoặc 4 cổng |
Hiệu năng đo:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải động (Dynamic Range) | ZNB3004: ≤140 dB (typ.), ≤150 dB (với tùy chọn mở rộng R&S®ZNB3-B5x) ZNB3020: ≤150 dB (typ.) |
| Độ nhiễu vết (Trace Noise, RMS) | ZNB3004: ≤0.004 dB ZNB3020: ≤0.0008 dB |
| Thời gian đo (Measurement Time) | ZNB3004: 5.2–6.5 ms (401 điểm, 1 MHz–9 GHz, IFBW 500 kHz, hiệu chuẩn 2-port TOSM) ZNB3020: 5.2–11 ms (401 điểm, 1 MHz–26.5 GHz, IFBW 500 kHz, 2-port TOSM) |
| Công suất đầu ra (Output Power) | Lên tới +13 dBm (typ.) |
| Số điểm đo (Measurement Points) | 1 – 100001 |
| Số kênh hiển thị (Channels) | >100 |
| Số vết hiển thị (Traces) | >100 |
Thông số đo và phân tích:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tham số đo (Test Parameters) | S-parameters (single-ended, mixed-mode), sóng & tỉ lệ sóng, Z<–Sij, Y<–Sij, tham số Y/Z, CMRR, độ ổn định, công suất |
| Tùy chọn phần mềm (Software Options) | R&S®ZNB3-K2: Phân tích miền thời gian (TDR)
R&S®ZNB3-K3: Đo khoảng cách lỗi (DTF) R&S®ZNB3-K4: Phép đo tần số chuyển đổi R&S®ZNB3-K14: Đo méo điều chế bậc ba (IMD) R&S®ZNB3-K17: IF bandwidth 10 MHz R&S®ZNB3-K18: Đo nén khuếch đại R&S®ZNB3-K19: Độ phân giải tần số 1 mHz R&S®ZNB3-K20: Phân tích miền thời gian mở rộng R&S®ZNB3-K30: Đo hệ số nhiễu (Noise Figure) R&S®ZNB3-K50/K50P: Phân tích sai số đo thời gian thực (METAS VNA Tools) R&S®ZNB3-K100: SNP Assistant R&S®ZNB3-K210/K220/K230: Các tùy chọn khử nhúng (de-embedding) R&S®ZNB3-K231: Đặc tính PCB Delta-L 4.0 R&S®ZNB3-K980: Giám sát tình trạng thiết bị (HUMS) |
Hiệu chuẩn mở rộng:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp hiệu chuẩn (Calibration Methods) | Reflect norm open/short, OSM, transmission norm, one-path two-port, TOSM, UOSM, TRL, TOM, TSM, TRM, TNA, adapter removal |
| Khả năng mở rộng số cổng (Switch Matrices) | R&S®ZN-Z84, R&S®ZN-Z86(x): mở rộng tới 48 cổng, hoạt động đến 26.5 GHz |
Tổng kết:
R&S® ZNB3000 là dòng máy phân tích mạng vector cao cấp của Rohde & Schwarz, cung cấp dải tần đến 26.5 GHz, dải động 150 dB. Với khả năng mở rộng tới 48 cổng, cùng các tùy chọn phần mềm mạnh mẽ như TDR, DTF, noise figure, de-embedding, thiết bị này là giải pháp hoàn hảo cho R&D, sản xuất hàng loạt và kiểm thử linh kiện RF/microwave
Tại sao nên chọn mua máy phân tích phổ cầm tay tại TMTECH ?
- Sản phẩm chính hãng, đa dạng model từ các thương hiệu uy tín như R&S, Keysight, Anritsu, Kaelus.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ cài đặt và hướng dẫn sử dụng tận nơi
- Bảo hành dài hạn, linh kiện thay thế sẵn có
- Dịch vụ tư vấn lựa chọn model phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách hàng
- Hỗ trợ giấy tờ CO, CQ, tài liệu hướng dẫn tiếng Việt
————–
Công ty Cổ phần Thiết bị và Dịch vụ Công nghệ T&M
- Địa chỉ trụ sở HN:Tầng 2, số 110 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP.Hà Nội
- Văn phòng HCM: 154 Đ. Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP.HCM
- Hotline: 0962 381 465
- Email: badanh@tm-tech.vn
- Facebook: Đo Lường Công Nghiệp

