Máy Đo LCR Độ Chính Xác Cao Hioki IM3533
Hioki IM3533 là máy đo LCR chính xác cao, được thiết kế để kiểm tra các linh kiện điện tử như tụ điện, cuộn cảm và máy biến áp với độ chính xác ±0.05%. Thiết bị hỗ trợ dải tần rộng từ 1 mHz đến 200 kHz, cho phép đo các thông số như điện trở, điện cảm, điện dung, hệ số tổn hao (D) và hệ số chất lượng (Q). IM3533 nổi bật với tốc độ đo nhanh gấp 10 lần thế hệ trước, màn hình cảm ứng trực quan 5.7 inch, và khả năng kết nối linh hoạt qua USB, RS-232C, GP-IB hoặc LAN, đáp ứng tốt cả nhu cầu kiểm tra trong phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất tự động
<<Tham khảo>> Máy đo điện dung tốc độ cao Hioki 3506-10

Các tính năng chính của Hioki IM3533
- Độ chính xác cao ±0.05% với dải đo rộng: DC, 1 mHz đến 200 kHz, 5 mV đến 5 V, 10 μA đến 50 mA.
- Tốc độ đo nhanh gấp 10 lần so với các model trước, cho phép kiểm tra liên tục nhiều điều kiện đo như C-D và ESR.
- Chế độ trở kháng thấp, độ chính xác cao, đặc biệt hiệu quả khi đo cảm kháng nhỏ hoặc ESR của tụ điện nhôm điện phân.
- Các chế độ đo chuyên dụng: tỷ số cuộn dây biến áp, cảm kháng hỗ cảm (mutual inductance), và DCR có bù nhiệt độ.
- Chức năng quét tần số (Frequency Sweep) được tích hợp trong model IM3533-01.
- Tùy chọn chiều dài dây đo (0 m, 1 m, 2 m, 4 m) giúp linh hoạt khi kết nối với DUT.
- Màn hình cảm ứng trực quan, thao tác dễ dàng và thuận tiện trong quá trình đo kiểm
Thông số kỹ thuật cơ bản của Hioki IM3533 / IM3533-01 LCR Meter:
| Đặc điểm | IM3533 | IM3533-01 |
|---|---|---|
| Chế độ đo (Measurement modes) | LCR (đo điều kiện đơn), kiểm tra máy biến áp (N, M, ΔL), đo liên tục (Continuous testing – trong chế độ LCR) | LCR (điều kiện đơn), kiểm tra biến áp (N, M, ΔL), phân tích quét tần số (Analyzer – Sweep testing), đo liên tục (LCR/Analyzer mode) |
| Thông số đo được | Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc, Rs (ESR), Rp, Ls, Lp, Cs, Cp, D (tanδ), N, M, ΔL, T | |
| Dải đo | 100 mΩ đến 100 MΩ (10 thang đo, xác định theo Z) | |
| Giá trị hiển thị | Z, Y, Rs, Rp, Rdc, X, G, B, Ls, Lp, Cs, Cp: ±(0.00000 đến 9.99999G [đơn vị]) – hiển thị giá trị thực cho Z và Y | |
| Góc pha (θ) | ±0.000° đến 180.000° | |
| Hệ số tổn hao D (tanδ) | ±0.00000 đến 9.99999 | |
| Hệ số Q | ±0.00 đến 99999.9 | |
| Độ lệch Δ% | ±0.0000% đến 999.999% | |
| Nhiệt độ (T) | -10.0°C đến 99.9°C | |
| Độ chính xác cơ bản | Z: ±0.05% giá trị đọc (rdg), θ: ±0.03° | |
| Tần số đo | 1 mHz đến 200 kHz (độ phân giải 5 chữ số, tối thiểu 1 mHz) | |
| Mức tín hiệu đo | Chế độ thường (Normal mode):• V/CV: 5 mV–5 Vrms (bước 1 mV)• CC: 10 μA–50 mArms (bước 10 μA)Chế độ trở kháng thấp, độ chính xác cao:• V/CV: 5 mV–2.5 Vrms• CC: 10 μA–100 mArms | |
| Trở kháng đầu ra | 100 Ω (Normal mode), 25 Ω (Low impedance high accuracy mode) | |
| Thời gian đo | 2 ms (tại 1 kHz, FAST mode, display OFF) | |
| Tính năng chính | Đo bias DC, bù nhiệt độ DCR, comparator, phân loại BIN, lưu/đọc cấu hình, bộ nhớ trong |
Chi tiết hơn về máy đo LCR độ chính xác cao hioki IM3533 tại đây!
Phụ kiện đi kèm IM3533:
- Power cord × 1,
- Instruction manual × 1,
- CD-R (Includes PC commands and sample software) × 1
Tại sao nên chọn mua thiết bị đo kiểm tại TMTECH ?
- Sản phẩm chính hãng, đa dạng model từ các thương hiệu uy tín
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ cài đặt và hướng dẫn sử dụng tận nơi
- Bảo hành dài hạn, linh kiện thay thế sẵn có
- Dịch vụ tư vấn lựa chọn model phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách hàng
- Hỗ trợ giấy tờ CO, CQ, tài liệu hướng dẫn tiếng Việt
————–
Công ty Cổ phần Thiết bị và Dịch vụ Công nghệ T&M
- Địa chỉ trụ sở HN:Tầng 2, số 110 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP.Hà Nội
- Văn phòng HCM: 154 Đ. Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP.HCM
- Hotline: 0962 381 465
- Email: badanh@tm-tech.vn
- Facebook: Đo Lường Công Nghiệp

